Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 违法

Từ ghép: 违法 wéifǎ

违法
Nghĩa tiếng Việt
Bất hợp pháp / phạm pháp
Âm Hán-Việt
VI PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.