Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 退票

Từ ghép: 退票 tuìpiào

退票
Nghĩa tiếng Việt
Bị trả lại (séc) / trả vé / hoàn vé
Âm Hán-Việt
THOÁI PHIẾU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.