Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 退票

Từ ghép: 退票 tuìpiào

退票
Nghĩa tiếng Việt
Bị trả lại (séc) / trả vé / hoàn vé
Âm Hán-Việt
THOÁI PHIẾU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 退票

Từ 退票 nghĩa là gì?

Từ ghép 退票 (tuìpiào) có nghĩa tiếng Việt là "Bị trả lại (séc) / trả vé / hoàn vé", âm Hán-Việt là THOÁI PHIẾU.

Từ 退票 đọc pinyin như thế nào?

Từ 退票 có pinyin là tuìpiào (Hán-Việt: THOÁI PHIẾU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 退票 gồm những chữ Hán nào?

Từ 退票 được tạo thành từ 2 chữ: 退 (tuì: Thoái: lùi, rút lui, trả lại); 票 (piào: Vé, phiếu).

Nguồn dữ liệu