Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 3 › 退
Chữ 退 (tuì) có nghĩa tiếng Việt là "Thoái: lùi, rút lui, trả lại".
Chữ 退 có pinyin là tuì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 退 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.