Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 透明

Từ ghép: 透明 tòumíng

透明
Nghĩa tiếng Việt
Trong suốt / (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát
Âm Hán-Việt
THẤU MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 透明

Từ 透明 nghĩa là gì?

Từ ghép 透明 (tòumíng) có nghĩa tiếng Việt là "Trong suốt / (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát", âm Hán-Việt là THẤU MINH.

Từ 透明 đọc pinyin như thế nào?

Từ 透明 có pinyin là tòumíng (Hán-Việt: THẤU MINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 透明 gồm những chữ Hán nào?

Từ 透明 được tạo thành từ 2 chữ: 透 (tòu: Thấu: thấm qua, thấu suốt); 明 (míng: Ngày mai, Sáng).

Nguồn dữ liệu