Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 透露

Từ ghép: 透露 tòulù

透露
Nghĩa tiếng Việt
Rò rỉ / tiết lộ / để lộ
Âm Hán-Việt
THẤU LỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 透露

Từ 透露 nghĩa là gì?

Từ ghép 透露 (tòulù) có nghĩa tiếng Việt là "Rò rỉ / tiết lộ / để lộ", âm Hán-Việt là THẤU LỘ.

Từ 透露 đọc pinyin như thế nào?

Từ 透露 có pinyin là tòulù (Hán-Việt: THẤU LỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 透露 gồm những chữ Hán nào?

Từ 透露 được tạo thành từ 2 chữ: 透 (tòu: Thấu: thấm qua, thấu suốt); 露 (lù: Lộ: sương; để lộ).

Nguồn dữ liệu