Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 通信

Từ ghép: 通信 tōngxìn

通信
Nghĩa tiếng Việt
Trao đổi thư từ / giao tiếp / truyền thông
Âm Hán-Việt
THÔNG TÍN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.