Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 通过

Từ ghép: 通过 tōngguò

通过
Nghĩa tiếng Việt
Đi qua; vượt qua / thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp) / vượt qua (một kỳ thi) / bằng cách; thông qua; qua
Âm Hán-Việt
THÔNG QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.