Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 通过

Từ ghép: 通过 tōngguò

通过
Nghĩa tiếng Việt
Đi qua; vượt qua / thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp) / vượt qua (một kỳ thi) / bằng cách; thông qua; qua
Âm Hán-Việt
THÔNG QUÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 通过

Từ 通过 nghĩa là gì?

Từ ghép 通过 (tōngguò) có nghĩa tiếng Việt là "Đi qua; vượt qua / thông qua (một nghị quyết); thông qua (luật pháp) / vượt qua (một kỳ thi) / bằng cách; thông qua; qua", âm Hán-Việt là THÔNG QUÁ.

Từ 通过 đọc pinyin như thế nào?

Từ 通过 có pinyin là tōngguò (Hán-Việt: THÔNG QUÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 通过 gồm những chữ Hán nào?

Từ 通过 được tạo thành từ 2 chữ: 通 (tōng: Thông: thông suốt, thông qua); 过 (guò: Qua, từng (trải qua)).

Nguồn dữ liệu