Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 造型

Từ ghép: 造型 zàoxíng

造型
Nghĩa tiếng Việt
Tạo mẫu; tạo hình / diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Âm Hán-Việt
TẠO HÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.