Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 造型

Từ ghép: 造型 zàoxíng

造型
Nghĩa tiếng Việt
Tạo mẫu; tạo hình / diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng
Âm Hán-Việt
TẠO HÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 造型

Từ 造型 nghĩa là gì?

Từ ghép 造型 (zàoxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Tạo mẫu; tạo hình / diện mạo; phong cách; thiết kế; hình thức; dáng; tạo dáng", âm Hán-Việt là TẠO HÌNH.

Từ 造型 đọc pinyin như thế nào?

Từ 造型 có pinyin là zàoxíng (Hán-Việt: TẠO HÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 造型 gồm những chữ Hán nào?

Từ 造型 được tạo thành từ 2 chữ: 造 (zào: Tạo: tạo ra, chế tạo); 型 (xíng: Hình: kiểu dáng, mô hình).

Nguồn dữ liệu