Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
造成
Từ ghép: 造成 zàochéng
造成
Nghĩa tiếng Việt
Gây ra; tạo ra; khiến
Âm Hán-Việt
TẠO THÀNH
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.