Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 遭到

Từ ghép: 遭到 zāodào

遭到
Nghĩa tiếng Việt
Bị / chịu (điều không may)
Âm Hán-Việt
TAO ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.