Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 遭到

Từ ghép: 遭到 zāodào

遭到
Nghĩa tiếng Việt
Bị / chịu (điều không may)
Âm Hán-Việt
TAO ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 遭到

Từ 遭到 nghĩa là gì?

Từ ghép 遭到 (zāodào) có nghĩa tiếng Việt là "Bị / chịu (điều không may)", âm Hán-Việt là TAO ĐÁO.

Từ 遭到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 遭到 có pinyin là zāodào (Hán-Việt: TAO ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 遭到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 遭到 được tạo thành từ 2 chữ: 遭 (zāo: gặp tình cờ (thường là điều không may) / lượng từ cho sự kiện: lần, lượt, sự cố); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu