Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 邮票

Từ ghép: 邮票 yóupiào

邮票
Nghĩa tiếng Việt
Tem (bưu chính) / Lượng từ: 枚[mei2], 張|张[zhang1]
Âm Hán-Việt
BƯU PHIẾU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.