Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 酸甜苦辣

Từ ghép: 酸甜苦辣 suāntiánkǔlà

酸甜苦辣
Nghĩa tiếng Việt
Chua, ngọt, đắng và cay nóng / nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
Âm Hán-Việt
TOAN ĐIỀM KHỔ LƯỢT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 酸甜苦辣

Từ 酸甜苦辣 nghĩa là gì?

Từ ghép 酸甜苦辣 (suāntiánkǔlà) có nghĩa tiếng Việt là "Chua, ngọt, đắng và cay nóng / nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống", âm Hán-Việt là TOAN ĐIỀM KHỔ LƯỢT.

Từ 酸甜苦辣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 酸甜苦辣 có pinyin là suāntiánkǔlà (Hán-Việt: TOAN ĐIỀM KHỔ LƯỢT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 酸甜苦辣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 酸甜苦辣 được tạo thành từ 4 chữ: 酸 (suān: Chua); 甜 (tián: Ngọt ngào); 苦 (kǔ: Khổ: đắng; khổ cực); 辣 (là: Cay).

Nguồn dữ liệu