Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 重量

Từ ghép: 重量 zhòngliàng

重量
Nghĩa tiếng Việt
Trọng lượng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
TRỌNG LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 重量

Từ 重量 nghĩa là gì?

Từ ghép 重量 (zhòngliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Trọng lượng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là TRỌNG LƯỢNG.

Từ 重量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 重量 có pinyin là zhòngliàng (Hán-Việt: TRỌNG LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 重量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 重量 được tạo thành từ 2 chữ: 重 (zhòng: Nặng, quan trọng); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu