Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 门口

Từ ghép: 门口 ménkǒu

门口
Nghĩa tiếng Việt
Cửa ra vào / cổng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
MÔN KHẨU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 门口

Từ 门口 nghĩa là gì?

Từ ghép 门口 (ménkǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Cửa ra vào / cổng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là MÔN KHẨU.

Từ 门口 đọc pinyin như thế nào?

Từ 门口 có pinyin là ménkǒu (Hán-Việt: MÔN KHẨU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 门口 gồm những chữ Hán nào?

Từ 门口 được tạo thành từ 2 chữ: 门 (mén: Cửa); 口 (kǒu: Miệng, lối vào).

Nguồn dữ liệu