Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 阻止

Từ ghép: 阻止 zǔzhǐ

阻止
Nghĩa tiếng Việt
Ngăn chặn / ngăn cản
Âm Hán-Việt
TRỞ CHỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 阻止

Từ 阻止 nghĩa là gì?

Từ ghép 阻止 (zǔzhǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngăn chặn / ngăn cản", âm Hán-Việt là TRỞ CHỈ.

Từ 阻止 đọc pinyin như thế nào?

Từ 阻止 có pinyin là zǔzhǐ (Hán-Việt: TRỞ CHỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 阻止 gồm những chữ Hán nào?

Từ 阻止 được tạo thành từ 2 chữ: 阻 (zǔ: trở: cản trở / chặn / ngăn cản); 止 (zhǐ: Chỉ: dừng).

Nguồn dữ liệu