Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 阻
Chữ 阻 (zǔ) có nghĩa tiếng Việt là "trở: cản trở / chặn / ngăn cản".
Chữ 阻 có pinyin là zǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 阻 được viết bằng 7 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.