Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 降价

Từ ghép: 降价 jiàngjià

降价
Nghĩa tiếng Việt
Giảm giá / làm giảm giá / trở nên rẻ hơn
Âm Hán-Việt
GIÁNG GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 降价

Từ 降价 nghĩa là gì?

Từ ghép 降价 (jiàngjià) có nghĩa tiếng Việt là "Giảm giá / làm giảm giá / trở nên rẻ hơn", âm Hán-Việt là GIÁNG GIÁ.

Từ 降价 đọc pinyin như thế nào?

Từ 降价 có pinyin là jiàngjià (Hán-Việt: GIÁNG GIÁ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 降价 gồm những chữ Hán nào?

Từ 降价 được tạo thành từ 2 chữ: 降 (jiàng: Giáng: hạ thấp, rơi xuống); 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị).

Nguồn dữ liệu