Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 降价

Từ ghép: 降价 jiàngjià

降价
Nghĩa tiếng Việt
Giảm giá / làm giảm giá / trở nên rẻ hơn
Âm Hán-Việt
GIÁNG GIÁ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.