Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 陪同

Từ ghép: 陪同 péitóng

陪同
Nghĩa tiếng Việt
Đi cùng
Âm Hán-Việt
BỒI ĐỒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.