Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 陷入

Từ ghép: 陷入 xiànrù

陷入
Nghĩa tiếng Việt
Rơi vào / mắc vào / lâm vào (một tình cảnh)
Âm Hán-Việt
HÃM NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.