Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 随着

Từ ghép: 随着 suízhe

随着
Nghĩa tiếng Việt
Cùng với / theo sau / đi theo
Âm Hán-Việt
TUỲ TRƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 随着

Từ 随着 nghĩa là gì?

Từ ghép 随着 (suízhe) có nghĩa tiếng Việt là "Cùng với / theo sau / đi theo", âm Hán-Việt là TUỲ TRƯỚC.

Từ 随着 đọc pinyin như thế nào?

Từ 随着 có pinyin là suízhe (Hán-Việt: TUỲ TRƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 随着 gồm những chữ Hán nào?

Từ 随着 được tạo thành từ 2 chữ: 随 (suí: Tuỳ: tuân theo, lắng nghe, phục tùng); 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)).

Nguồn dữ liệu