Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 隔开

Từ ghép: 隔开 gékāi

隔开
Nghĩa tiếng Việt
Tách rời
Âm Hán-Việt
CÁCH KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.