Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 零食

Từ ghép: 零食 língshí

零食
Nghĩa tiếng Việt
Đồ ăn vặt / đồ ăn nhẹ
Âm Hán-Việt
LÊNH THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.