Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 面临

Từ ghép: 面临 miànlín

面临
Nghĩa tiếng Việt
Đối mặt với cái gì đó; đối diện với
Âm Hán-Việt
MIẾN LÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面临

Từ 面临 nghĩa là gì?

Từ ghép 面临 (miànlín) có nghĩa tiếng Việt là "Đối mặt với cái gì đó; đối diện với", âm Hán-Việt là MIẾN LÂM.

Từ 面临 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面临 có pinyin là miànlín (Hán-Việt: MIẾN LÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面临 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面临 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 临 (lín: Lâm: đến gần, sắp; nhìn ra).

Nguồn dữ liệu