Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 面对面

Từ ghép: 面对面 miànduìmiàn

面对面
Nghĩa tiếng Việt
Mặt đối mặt
Âm Hán-Việt
MIẾN ĐỐI MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面对面

Từ 面对面 nghĩa là gì?

Từ ghép 面对面 (miànduìmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Mặt đối mặt", âm Hán-Việt là MIẾN ĐỐI MIẾN.

Từ 面对面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面对面 có pinyin là miànduìmiàn (Hán-Việt: MIẾN ĐỐI MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面对面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面对面 được tạo thành từ 3 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 对 (duì: Đúng, đối với); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu