Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 面貌

Từ ghép: 面貌 miànmào

面貌
Nghĩa tiếng Việt
Khuôn mặt; nét mặt / diện mạo; vẻ ngoài / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
MIẾN MẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面貌

Từ 面貌 nghĩa là gì?

Từ ghép 面貌 (miànmào) có nghĩa tiếng Việt là "Khuôn mặt; nét mặt / diện mạo; vẻ ngoài / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là MIẾN MẠO.

Từ 面貌 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面貌 có pinyin là miànmào (Hán-Việt: MIẾN MẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面貌 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面貌 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 貌 (mào: diện mạo).

Nguồn dữ liệu