Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 音像

Từ ghép: 音像 yīnxiàng

音像
Nghĩa tiếng Việt
Âm thanh và hình ảnh / nghe nhìn
Âm Hán-Việt
ÂM TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 音像

Từ 音像 nghĩa là gì?

Từ ghép 音像 (yīnxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Âm thanh và hình ảnh / nghe nhìn", âm Hán-Việt là ÂM TƯỢNG.

Từ 音像 đọc pinyin như thế nào?

Từ 音像 có pinyin là yīnxiàng (Hán-Việt: ÂM TƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 音像 gồm những chữ Hán nào?

Từ 音像 được tạo thành từ 2 chữ: 音 (yīn: âm: âm thanh / tiếng / nốt (trong âm nhạc) / tông / tin tức / âm tiết / cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)); 像 (xiàng: Tượng: giống, hình tượng).

Nguồn dữ liệu