Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 音像

Từ ghép: 音像 yīnxiàng

音像
Nghĩa tiếng Việt
Âm thanh và hình ảnh / nghe nhìn
Âm Hán-Việt
ÂM TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.