Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 项目

Từ ghép: 项目 xiàngmù

项目
Nghĩa tiếng Việt
Mục / dự án / sự kiện (thể thao) / Lượng từ: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HẠNG MỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 项目

Từ 项目 nghĩa là gì?

Từ ghép 项目 (xiàngmù) có nghĩa tiếng Việt là "Mục / dự án / sự kiện (thể thao) / Lượng từ: 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là HẠNG MỤC.

Từ 项目 đọc pinyin như thế nào?

Từ 项目 có pinyin là xiàngmù (Hán-Việt: HẠNG MỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 项目 gồm những chữ Hán nào?

Từ 项目 được tạo thành từ 2 chữ: 项 (xiàng: Hạng: hạng mục, khoản); 目 (mù: Mắt).

Nguồn dữ liệu