Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 预备

Từ ghép: 预备 yùbèi

预备
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị / sẵn sàng / sự chuẩn bị / dự bị
Âm Hán-Việt
DỰ BỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 预备

Từ 预备 nghĩa là gì?

Từ ghép 预备 (yùbèi) có nghĩa tiếng Việt là "Chuẩn bị / sẵn sàng / sự chuẩn bị / dự bị", âm Hán-Việt là DỰ BỊ.

Từ 预备 đọc pinyin như thế nào?

Từ 预备 có pinyin là yùbèi (Hán-Việt: DỰ BỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 预备 gồm những chữ Hán nào?

Từ 预备 được tạo thành từ 2 chữ: 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;); 备 (bèi: Chuẩn bị, sẵn sàng).

Nguồn dữ liệu