Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 预订

Từ ghép: 预订 yùdìng

预订
Nghĩa tiếng Việt
Đặt hàng / đặt trước
Âm Hán-Việt
DỰ ĐÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.