Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 预订

Từ ghép: 预订 yùdìng

预订
Nghĩa tiếng Việt
Đặt hàng / đặt trước
Âm Hán-Việt
DỰ ĐÍNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 预订

Từ 预订 nghĩa là gì?

Từ ghép 预订 (yùdìng) có nghĩa tiếng Việt là "Đặt hàng / đặt trước", âm Hán-Việt là DỰ ĐÍNH.

Từ 预订 đọc pinyin như thế nào?

Từ 预订 có pinyin là yùdìng (Hán-Việt: DỰ ĐÍNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 预订 gồm những chữ Hán nào?

Từ 预订 được tạo thành từ 2 chữ: 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;); 订 (dìng: Đặt trước, ký kết).

Nguồn dữ liệu