Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 预防

Từ ghép: 预防 yùfáng

预防
Nghĩa tiếng Việt
Ngăn ngừa / phòng chống / bảo vệ / chống lại / mang tính phòng ngừa / dự phòng
Âm Hán-Việt
DỰ PHÒNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 预防

Từ 预防 nghĩa là gì?

Từ ghép 预防 (yùfáng) có nghĩa tiếng Việt là "Ngăn ngừa / phòng chống / bảo vệ / chống lại / mang tính phòng ngừa / dự phòng", âm Hán-Việt là DỰ PHÒNG.

Từ 预防 đọc pinyin như thế nào?

Từ 预防 có pinyin là yùfáng (Hán-Việt: DỰ PHÒNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 预防 gồm những chữ Hán nào?

Từ 预防 được tạo thành từ 2 chữ: 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;); 防 (fáng: Phòng thủ, đề phòng).

Nguồn dữ liệu