Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
频道
Từ ghép: 频道 píndào
频道
Nghĩa tiếng Việt
Tần số / kênh (truyền hình)
Âm Hán-Việt
TẦN ĐẠO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.