Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 飞机

Từ ghép: 飞机 fēijī

飞机
Nghĩa tiếng Việt
Máy bay / LT:架[jia4]
Âm Hán-Việt
PHI CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.