Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 驾驶

Từ ghép: 驾驶 jiàshǐ

驾驶
Nghĩa tiếng Việt
Điều khiển (tàu, máy bay,...) / lái
Âm Hán-Việt
GIÁ SỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.