Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 骗子

Từ ghép: 骗子 piànzi

骗子
Nghĩa tiếng Việt
Kẻ lừa đảo / một kẻ gian lận
Âm Hán-Việt
PHIẾN TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 骗子

Từ 骗子 nghĩa là gì?

Từ ghép 骗子 (piànzi) có nghĩa tiếng Việt là "Kẻ lừa đảo / một kẻ gian lận", âm Hán-Việt là PHIẾN TÍ.

Từ 骗子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 骗子 có pinyin là piànzi (Hán-Việt: PHIẾN TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 骗子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 骗子 được tạo thành từ 2 chữ: 骗 (piàn: Phiến / Biển: lừa gạt, lừa gạt, lừa đảo); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu