Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 高于

Từ ghép: 高于 gāoyú

高于
Nghĩa tiếng Việt
Lớn hơn / vượt quá
Âm Hán-Việt
CAO VU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.