Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 高于

Từ ghép: 高于 gāoyú

高于
Nghĩa tiếng Việt
Lớn hơn / vượt quá
Âm Hán-Việt
CAO VU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 高于

Từ 高于 nghĩa là gì?

Từ ghép 高于 (gāoyú) có nghĩa tiếng Việt là "Lớn hơn / vượt quá", âm Hán-Việt là CAO VU.

Từ 高于 đọc pinyin như thế nào?

Từ 高于 có pinyin là gāoyú (Hán-Việt: CAO VU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 高于 gồm những chữ Hán nào?

Từ 高于 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 于 (yú: Ở, vào lúc).

Nguồn dữ liệu