Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 高兴

Từ ghép: 高兴 gāoxìng

高兴
Nghĩa tiếng Việt
Vui / vui vẻ / sẵn lòng (làm gì đó) / tâm trạng vui vẻ
Âm Hán-Việt
CAO HƯNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.