Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 高尚

Từ ghép: 高尚 gāoshàng

高尚
Nghĩa tiếng Việt
Cao quý / cao thượng / tinh tế / tuyệt vời
Âm Hán-Việt
CAO CHUỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 高尚

Từ 高尚 nghĩa là gì?

Từ ghép 高尚 (gāoshàng) có nghĩa tiếng Việt là "Cao quý / cao thượng / tinh tế / tuyệt vời", âm Hán-Việt là CAO CHUỘNG.

Từ 高尚 đọc pinyin như thế nào?

Từ 高尚 có pinyin là gāoshàng (Hán-Việt: CAO CHUỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 高尚 gồm những chữ Hán nào?

Từ 高尚 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 尚 (shàng: Thượng: chuộng; còn).

Nguồn dữ liệu