Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 高级
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 高级 (gāojí) có nghĩa tiếng Việt là "Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao", âm Hán-Việt là CAO CẤP.
Từ 高级 có pinyin là gāojí (Hán-Việt: CAO CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 高级 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).