Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 高级

Từ ghép: 高级 gāojí

高级
Nghĩa tiếng Việt
Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao
Âm Hán-Việt
CAO CẤP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 高级

Từ 高级 nghĩa là gì?

Từ ghép 高级 (gāojí) có nghĩa tiếng Việt là "Cấp cao / chất lượng cao / tiên tiến / cấp bậc cao", âm Hán-Việt là CAO CẤP.

Từ 高级 đọc pinyin như thế nào?

Từ 高级 có pinyin là gāojí (Hán-Việt: CAO CẤP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 高级 gồm những chữ Hán nào?

Từ 高级 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 级 (jí: Cấp bậc, lớp học).

Nguồn dữ liệu