Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
高跟鞋
Từ ghép: 高跟鞋 gāogēnxié
高跟鞋
Nghĩa tiếng Việt
Giày cao gót
Âm Hán-Việt
CAO NGẤN HÀI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.