Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 鲜艳

Từ ghép: 鲜艳 xiānyàn

鲜艳
Nghĩa tiếng Việt
Màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
Âm Hán-Việt
TIÊN DIỄM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.