Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
鸭子
Từ ghép: 鸭子 yāzi
鸭子
Nghĩa tiếng Việt
Con vịt / nam mại dâm (tiếng lóng)
Âm Hán-Việt
ÁP TÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.