Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 麻烦

Từ ghép: 麻烦 máfan

麻烦
Nghĩa tiếng Việt
Rắc rối; bất tiện / không tiện; phiền phức; gây khó chịu / làm phiền ai; làm phiền ai đó
Âm Hán-Việt
MA PHIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 麻烦

Từ 麻烦 nghĩa là gì?

Từ ghép 麻烦 (máfan) có nghĩa tiếng Việt là "Rắc rối; bất tiện / không tiện; phiền phức; gây khó chịu / làm phiền ai; làm phiền ai đó", âm Hán-Việt là MA PHIỀN.

Từ 麻烦 đọc pinyin như thế nào?

Từ 麻烦 có pinyin là máfan (Hán-Việt: MA PHIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 麻烦 gồm những chữ Hán nào?

Từ 麻烦 được tạo thành từ 2 chữ: 麻 (má: tên chung của cây gai dầu, cây lanh, v.v., cây gai dầu hoặc sợi lanh dùng làm vật liệu dệt, vừng, CL:縷|缕, (của vật liệu) thô hoặc thô, có lỗ, rỗ, có cảm giác như kim châm hoặc ngứa ran, cảm thấy tê liệt); 烦 (fán: Phiền: phiền, bực bội).

Nguồn dữ liệu