Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 麻

Cách viết chữ 麻

Nghĩa tiếng Việt
tên chung của cây gai dầu, cây lanh, v.v., cây gai dầu hoặc sợi lanh dùng làm vật liệu dệt, vừng, CL:縷|缕, (của vật liệu) thô hoặc thô, có lỗ, rỗ, có cảm giác như kim châm hoặc ngứa ran, cảm thấy tê liệt
Pinyin
Số nét
11 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 麻 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 麻

Chữ 麻 nghĩa là gì?

Chữ 麻 (má) có nghĩa tiếng Việt là "tên chung của cây gai dầu, cây lanh, v.v., cây gai dầu hoặc sợi lanh dùng làm vật liệu dệt, vừng, CL:縷|缕, (của vật liệu) thô hoặc thô, có lỗ, rỗ, có cảm giác như kim châm hoặc ngứa ran, cảm thấy tê liệt".

Chữ 麻 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 麻 có pinyin là má. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 麻 có bao nhiêu nét?

Chữ 麻 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3