Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 默默

Từ ghép: 默默 mòmò

默默
Nghĩa tiếng Việt
Lặng lẽ; không nói
Âm Hán-Việt
MẶC MẶC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 默默

Từ 默默 nghĩa là gì?

Từ ghép 默默 (mòmò) có nghĩa tiếng Việt là "Lặng lẽ; không nói", âm Hán-Việt là MẶC MẶC.

Từ 默默 đọc pinyin như thế nào?

Từ 默默 có pinyin là mòmò (Hán-Việt: MẶC MẶC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 默默 gồm những chữ Hán nào?

Từ 默默 được tạo thành từ 2 chữ: 默 (mò: im lặng / viết từ trí nhớ); 默 (mò: im lặng / viết từ trí nhớ).

Nguồn dữ liệu