Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 鼓励

Từ ghép: 鼓励 gǔlì

鼓励
Nghĩa tiếng Việt
Khuyến khích
Âm Hán-Việt
CỔ LỆ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 鼓励

Từ 鼓励 nghĩa là gì?

Từ ghép 鼓励 (gǔlì) có nghĩa tiếng Việt là "Khuyến khích", âm Hán-Việt là CỔ LỆ.

Từ 鼓励 đọc pinyin như thế nào?

Từ 鼓励 có pinyin là gǔlì (Hán-Việt: CỔ LỆ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 鼓励 gồm những chữ Hán nào?

Từ 鼓励 được tạo thành từ 2 chữ: 鼓 (gǔ: Cổ: cái trống; cổ vũ); 励 (lì: khuyến khích;).

Nguồn dữ liệu