Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 鼓
Luyện viết chữ 鼓 ngay
Chữ 鼓 (gǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Cổ: cái trống; cổ vũ".
Chữ 鼓 có pinyin là gǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 鼓 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 5