Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 鼓

Cách viết chữ 鼓

Nghĩa tiếng Việt
Cổ: cái trống; cổ vũ
Pinyin
Số nét
13 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 鼓 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 鼓

Chữ 鼓 nghĩa là gì?

Chữ 鼓 (gǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Cổ: cái trống; cổ vũ".

Chữ 鼓 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 鼓 có pinyin là gǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 鼓 có bao nhiêu nét?

Chữ 鼓 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5