Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 鼻子

Từ ghép: 鼻子 bízi

鼻子
Nghĩa tiếng Việt
Mũi / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
TỴ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.