Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 储
Chữ 储 (chǔ) có nghĩa tiếng Việt là "để dành tiền, dự trữ, dự trữ;".
Chữ 储 có pinyin là chǔ. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 储 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.