练
Hanzi Cozy Diary
← Quay lại
Trang chủ
›
Tra cứu chữ Hán
›
HSK 7
› 叮
Cách viết chữ 叮
dīng
Xem lại nét
Nghĩa tiếng Việt
đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.) / nói lặp lại / thúc giục liên tục / hỏi lặp đi lặp lại / khăng khăng một điểm / (từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc rủng rẻng
Pinyin
dīng
Số nét
5 nét
Nhóm
ăn uống
Nghe phát âm
Luyện viết chữ 叮 ngay
Chữ cùng nhóm "ăn uống"
水
shuǐ
茶
chá
饭
fàn
米
mǐ
菜
cài
果
guǒ
吃
chī
喝
hē
← Tất cả chữ HSK 7