Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 2 › 套
Chữ 套 (tào) có nghĩa tiếng Việt là "Sáo: bộ (lượng từ), lồng vào".
Chữ 套 có pinyin là tào. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 套 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.